TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

rotbraun

[ˈʁoːtˌbʁaʊ̯n] giọng máy của trình duyệt

rotbraun nghĩa là nâu hạt dẻ, nâu sẫm.

Nghĩa của rotbraun

Tính từ

  1. Nâu hạt dẻ, nâu sẫm.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotbraun

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of a reddish brown or brownish red colour of any kind, e.g. maroon, auburn (hair), bay (horse), etc.
  • Danh từ maroon, auburn

Câu hỏi thường gặp

rotbraun nghĩa là gì?

rotbraun (tính từ) nghĩa là nâu hạt dẻ, nâu sẫm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.