rotbraun
[ˈʁoːtˌbʁaʊ̯n] giọng máy của trình duyệt
rotbraun nghĩa là nâu hạt dẻ, nâu sẫm.
Nghĩa của rotbraun
Tính từ
- Nâu hạt dẻ, nâu sẫm.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với rotbraun
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of a reddish brown or brownish red colour of any kind, e.g. maroon, auburn (hair), bay (horse), etc.
- Danh từ maroon, auburn
Câu hỏi thường gặp
rotbraun nghĩa là gì?
rotbraun (tính từ) nghĩa là nâu hạt dẻ, nâu sẫm.