TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Rotlichtbezirk

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Rotlichtbezirke · sinh cách: des Rotlichtbezirks

der Rotlichtbezirk nghĩa là phố đèn đỏ.

Nghĩa của Rotlichtbezirk

Danh từ · giống đực

  1. Phố đèn đỏ.

Biến cách của Rotlichtbezirk (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Rotlichtbezirkdie Rotlichtbezirke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Rotlichtbezirksder Rotlichtbezirke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Rotlichtbezirkden Rotlichtbezirken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Rotlichtbezirkdie Rotlichtbezirke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Rotlichtbezirk

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ red-light district

Câu hỏi thường gặp

Rotlichtbezirk nghĩa là gì?

Rotlichtbezirk (danh từ) nghĩa là phố đèn đỏ.

Rotlichtbezirk là der, die hay das?

Rotlichtbezirk là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Rotlichtbezirk); số nhiều: die Rotlichtbezirke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.