das Sackerl
danh từ giống trung
/ˈsakɐl/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Sackerls
das Sackerl nghĩa là bao, túi.
Nghĩa của Sackerl
Danh từ · giống trung
- Áo, Phương ngữ Bao, túi.
Biến cách của Sackerl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Sackerl | die Sackerl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Sackerls | der Sackerl |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Sackerl | den Sackerln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Sackerl | die Sackerl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sackerl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a little bag, shopping bag
Câu hỏi thường gặp
Sackerl nghĩa là gì?
Sackerl (danh từ) nghĩa là bao, túi.
Sackerl là der, die hay das?
Sackerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Sackerl).