Tüte
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtyː.tə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Tüte
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a small to medium-sized bag, usually of paper or plastic (sometimes also of fabric, for which more properly Beutel is used); joint, spliff (marijuana cigarette)
Biến cách của Tüte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tüte | die Tüten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tüte | der Tüten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tüte | den Tüten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tüte | die Tüten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.