TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tüte

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtyː.tə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Tüte

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a small to medium-sized bag, usually of paper or plastic (sometimes also of fabric, for which more properly Beutel is used); joint, spliff (marijuana cigarette)

Biến cách của Tüte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tütedie Tüten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tüteder Tüten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tüteden Tüten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tütedie Tüten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tüte

Đồng nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.