TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Salettl

danh từ giống trung
/zaˈlɛtl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Salettln · sinh cách: des Salettls

das Salettl nghĩa là vọng lâu.

Nghĩa của Salettl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Vọng lâu.

Biến cách của Salettl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Salettldie Salettln
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Salettlsder Salettln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Salettlden Salettln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Salettldie Salettln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Salettl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gazebo

Câu hỏi thường gặp

Salettl nghĩa là gì?

Salettl (danh từ) nghĩa là vọng lâu.

Salettl là der, die hay das?

Salettl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Salettl); số nhiều: die Salettln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.