der Samt
số nhiều: die Samte · sinh cách: des Samtes
der Samt nghĩa là nhung.
Nghĩa của Samt
Danh từ · giống đực
- Nhung.
Biến cách của Samt (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Samt | die Samte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Samtes | der Samte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Samt | den Samten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Samt | die Samte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Samt
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ velvet
- Giới từ together with
- Phó từ only used in samt und sonders
Câu hỏi thường gặp
Samt nghĩa là gì?
Samt (danh từ) nghĩa là nhung.
Samt là der, die hay das?
Samt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Samt); số nhiều: die Samte.