TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Samt

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/zamt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Samte · sinh cách: des Samtes

der Samt nghĩa là nhung.

Nghĩa của Samt

Danh từ · giống đực

  1. Nhung.

Biến cách của Samt (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Samtdie Samte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Samtesder Samte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Samtden Samten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Samtdie Samte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Samt

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ velvet
  • Giới từ together with
  • Phó từ only used in samt und sonders

Câu hỏi thường gặp

Samt nghĩa là gì?

Samt (danh từ) nghĩa là nhung.

Samt là der, die hay das?

Samt là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Samt); số nhiều: die Samte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.