TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Satan

danh từ giống đực
/ˈzaːtan/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Satane · sinh cách: des Satans

der Satan nghĩa là sa-tăng.

Nghĩa của Satan

Danh từ · giống đực

  1. Sa-tăng.

Biến cách của Satan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Satandie Satane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Satansder Satane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Satanden Satanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Satandie Satane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Satan

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Satan, the Devil; a satan, a devil

Câu hỏi thường gặp

Satan nghĩa là gì?

Satan (danh từ) nghĩa là sa-tăng.

Satan là der, die hay das?

Satan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satan); số nhiều: die Satane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.