der Satan
số nhiều: die Satane · sinh cách: des Satans
der Satan nghĩa là sa-tăng.
Nghĩa của Satan
Danh từ · giống đực
- Sa-tăng.
Biến cách của Satan (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Satan | die Satane |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Satans | der Satane |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Satan | den Satanen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Satan | die Satane |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Satan
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Satan, the Devil; a satan, a devil
Câu hỏi thường gặp
Satan nghĩa là gì?
Satan (danh từ) nghĩa là sa-tăng.
Satan là der, die hay das?
Satan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Satan); số nhiều: die Satane.