TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schafbock

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schafböcke · sinh cách: des Schafbocks

der Schafbock nghĩa là cừu đực.

Nghĩa của Schafbock

Danh từ · giống đực

  1. Cừu đực.

Biến cách của Schafbock (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schafbockdie Schafböcke
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schafbocksder Schafböcke
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schafbockden Schafböcken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schafbockdie Schafböcke

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schafbock

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ram (male sheep)

Câu hỏi thường gặp

Schafbock nghĩa là gì?

Schafbock (danh từ) nghĩa là cừu đực.

Schafbock là der, die hay das?

Schafbock là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schafbock); số nhiều: die Schafböcke.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.