TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Scheiding

giọng máy của trình duyệt

Scheiding nghĩa là tháng chín.

Nghĩa của Scheiding

Danh từ riêng

  1. Tháng chín.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Scheiding

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng The month September, ninth of the Gregorian calendar

Câu hỏi thường gặp

Scheiding nghĩa là gì?

Scheiding (danh từ riêng) nghĩa là tháng chín.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.