scheinbar
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃaɪ̯nbaːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
scheinbar nghĩa là có vẻ, bề ngoài.
Nghĩa của scheinbar
Phó từ
- Có vẻ, bề ngoài (nhưng thực ra không phải) (biên soạn)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scheinbar
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ apparently (seemingly)
- Tính từ apparent, seeming
Câu hỏi thường gặp
scheinbar nghĩa là gì?
scheinbar (phó từ) nghĩa là có vẻ, bề ngoài.