TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schiedsrichter

danh từ giống đực
/ˈʃiːt͡sˌʁɪçtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schiedsrichters

der Schiedsrichter nghĩa là trọng tài.

Nghĩa của Schiedsrichter

Danh từ · giống đực

  1. Trọng tài.

Biến cách của Schiedsrichter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schiedsrichterdie Schiedsrichter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schiedsrichtersder Schiedsrichter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schiedsrichterden Schiedsrichtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schiedsrichterdie Schiedsrichter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schiedsrichter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ judge, referee, umpire

Câu hỏi thường gặp

Schiedsrichter nghĩa là gì?

Schiedsrichter (danh từ) nghĩa là trọng tài.

Schiedsrichter là der, die hay das?

Schiedsrichter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schiedsrichter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.