der Schimmer
danh từ giống đực
/ˈʃɪmɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schimmers
der Schimmer nghĩa là lung linh.
Nghĩa của Schimmer
Danh từ · giống đực
- Lung linh.
Biến cách của Schimmer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Schimmer | die Schimmer |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schimmers | der Schimmer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schimmer | den Schimmern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Schimmer | die Schimmer |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Schimmer
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gleam, glimmer, flicker; clue
Câu hỏi thường gặp
Schimmer nghĩa là gì?
Schimmer (danh từ) nghĩa là lung linh.
Schimmer là der, die hay das?
Schimmer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schimmer).