das Schlagerl
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schlagerls
das Schlagerl nghĩa là đột quỵ.
Nghĩa của Schlagerl
Danh từ · giống trung
- Áo Đột quỵ.
Biến cách của Schlagerl (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schlagerl | die Schlagerl |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schlagerls | der Schlagerl |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schlagerl | den Schlagerln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schlagerl | die Schlagerl |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlagerl
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ diminutive of Schlag; stroke, cerebrovascular accident
Câu hỏi thường gặp
Schlagerl nghĩa là gì?
Schlagerl (danh từ) nghĩa là đột quỵ.
Schlagerl là der, die hay das?
Schlagerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlagerl).