TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schlagerl

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schlagerls

das Schlagerl nghĩa là đột quỵ.

Nghĩa của Schlagerl

Danh từ · giống trung

  1. Áo Đột quỵ.

Biến cách của Schlagerl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schlagerldie Schlagerl
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schlagerlsder Schlagerl
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schlagerlden Schlagerln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schlagerldie Schlagerl

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlagerl

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ diminutive of Schlag; stroke, cerebrovascular accident

Câu hỏi thường gặp

Schlagerl nghĩa là gì?

Schlagerl (danh từ) nghĩa là đột quỵ.

Schlagerl là der, die hay das?

Schlagerl là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schlagerl).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.