TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schlagzeile

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈʃlaːkˌtsaɪ̯lə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlagzeilen · sinh cách: der Schlagzeile

die Schlagzeile nghĩa là tiêu đề.

Nghĩa của Schlagzeile

Danh từ · giống cái

  1. Tiêu đề.

Biến cách của Schlagzeile (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schlagzeiledie Schlagzeilen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schlagzeileder Schlagzeilen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schlagzeileden Schlagzeilen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schlagzeiledie Schlagzeilen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlagzeile

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headline

Câu hỏi thường gặp

Schlagzeile nghĩa là gì?

Schlagzeile (danh từ) nghĩa là tiêu đề.

Schlagzeile là der, die hay das?

Schlagzeile là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlagzeile); số nhiều: die Schlagzeilen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.