TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schlaufe

danh từ giống cái
/ˈʃlaʊ̯fə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlaufen · sinh cách: der Schlaufe

die Schlaufe nghĩa là đường nhánh, thòng lọng.

Nghĩa của Schlaufe

Danh từ · giống cái

  1. Đường nhánh, thòng lọng.

Biến cách của Schlaufe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schlaufedie Schlaufen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schlaufeder Schlaufen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schlaufeden Schlaufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schlaufedie Schlaufen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlaufe

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loop, noose (string formed into a ring); strap (such a loop functioning as a hanger)

Câu hỏi thường gặp

Schlaufe nghĩa là gì?

Schlaufe (danh từ) nghĩa là đường nhánh, thòng lọng.

Schlaufe là der, die hay das?

Schlaufe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlaufe); số nhiều: die Schlaufen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.