TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schlinge

danh từ giống cái
/ˈʃlɪŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schlingen · sinh cách: der Schlinge

die Schlinge nghĩa là thòng lọng, đường nhánh.

Nghĩa của Schlinge

Danh từ · giống cái

  1. Thòng lọng, đường nhánh.

Biến cách của Schlinge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schlingedie Schlingen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schlingeder Schlingen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schlingeden Schlingen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schlingedie Schlingen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schlinge

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loop, noose (rope or similar material fashioned into or forming a loop, typically small to mid-sized); snare (trap using a loop); sling (bandage for the arm); sling (instrument for throwing)

Câu hỏi thường gặp

Schlinge nghĩa là gì?

Schlinge (danh từ) nghĩa là thòng lọng, đường nhánh.

Schlinge là der, die hay das?

Schlinge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schlinge); số nhiều: die Schlingen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.