TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schmarotzer

danh từ giống đực
/ʃmaˈʁɔtsɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schmarotzers

der Schmarotzer nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Nghĩa của Schmarotzer

Danh từ · giống đực

  1. Kí sinh trùng, vật ký sinh.

Biến cách của Schmarotzer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schmarotzerdie Schmarotzer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmarotzersder Schmarotzer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmarotzerden Schmarotzern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schmarotzerdie Schmarotzer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmarotzer

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ parasite; freeloader, sponger (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Schmarotzer nghĩa là gì?

Schmarotzer (danh từ) nghĩa là kí sinh trùng, vật ký sinh.

Schmarotzer là der, die hay das?

Schmarotzer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schmarotzer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.