das Schmiergeld
số nhiều: die Schmiergelder · sinh cách: des Schmiergeldes
das Schmiergeld nghĩa là hối lộ, đút lót.
Nghĩa của Schmiergeld
Danh từ · giống trung
- Hối lộ, đút lót.
Biến cách của Schmiergeld (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Schmiergeld | die Schmiergelder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Schmiergeldes | der Schmiergelder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Schmiergeld | den Schmiergeldern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Schmiergeld | die Schmiergelder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmiergeld
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lubrication payment, bribe
Câu hỏi thường gặp
Schmiergeld nghĩa là gì?
Schmiergeld (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót.
Schmiergeld là der, die hay das?
Schmiergeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schmiergeld); số nhiều: die Schmiergelder.