TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Schmiergeld

danh từ giống trung
/ˈʃmiːɐ̯ˌɡɛlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schmiergelder · sinh cách: des Schmiergeldes

das Schmiergeld nghĩa là hối lộ, đút lót.

Nghĩa của Schmiergeld

Danh từ · giống trung

  1. Hối lộ, đút lót.

Biến cách của Schmiergeld (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Schmiergelddie Schmiergelder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schmiergeldesder Schmiergelder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schmiergeldden Schmiergeldern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Schmiergelddie Schmiergelder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schmiergeld

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lubrication payment, bribe

Câu hỏi thường gặp

Schmiergeld nghĩa là gì?

Schmiergeld (danh từ) nghĩa là hối lộ, đút lót.

Schmiergeld là der, die hay das?

Schmiergeld là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Schmiergeld); số nhiều: die Schmiergelder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.