TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schnüffler

danh từ giống đực
[ˈʃnʏflɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schnüfflers

der Schnüffler nghĩa là thám tử tư.

Nghĩa của Schnüffler

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Thám tử tư.

Biến cách của Schnüffler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schnüfflerdie Schnüffler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnüfflersder Schnüffler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnüfflerden Schnüfflern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schnüfflerdie Schnüffler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnüffler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sniffer, snuffler, snoop, snooper, nosey parker; bloodhound, dick, shamus, peeper, private eye, sleuth (private detective) (male or of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Schnüffler nghĩa là gì?

Schnüffler (danh từ) nghĩa là thám tử tư.

Schnüffler là der, die hay das?

Schnüffler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnüffler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.