TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schnodder

danh từ giống đực
[ˈʃnɔdɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Schnodders

der Schnodder nghĩa là nước mũi.

Nghĩa của Schnodder

Danh từ · giống đực

  1. Thông tục Nước mũi.

Biến cách của Schnodder (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schnodder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schnodders
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schnodder
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schnodder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schnodder

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snot

Câu hỏi thường gặp

Schnodder nghĩa là gì?

Schnodder (danh từ) nghĩa là nước mũi.

Schnodder là der, die hay das?

Schnodder là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schnodder).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.