TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schoß

danh từ giống đực
/ʃoːs/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schöße · sinh cách: des Schoßes

der Schoß nghĩa là tử cung, dạ con.

Nghĩa của Schoß

Danh từ · giống đực

  1. Tử cung, dạ con.

Biến cách của Schoß (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schoßdie Schöße
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schoßesder Schöße
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schoßden Schößen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schoßdie Schöße

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Schoß

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lap (area between the waist and knees of a seated person); bosom, womb; fold, coattail

Câu hỏi thường gặp

Schoß nghĩa là gì?

Schoß (danh từ) nghĩa là tử cung, dạ con.

Schoß là der, die hay das?

Schoß là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schoß); số nhiều: die Schöße.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.