TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

schockierend

giọng máy của trình duyệt

schockierend nghĩa là gây sốc.

Cũng là một dạng biến đổi của schockieren — Gây choáng.

Nghĩa của schockierend

Tính từ

  1. Gây sốc.

So sánh của schockierend

So sánh hơnschockierender
So sánh nhấtam schockierendsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ shocking

Câu hỏi thường gặp

schockierend nghĩa là gì?

schockierend (tính từ) nghĩa là gây sốc.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.