schockierend
giọng máy của trình duyệt
schockierend nghĩa là gây sốc.
Cũng là một dạng biến đổi của schockieren — Gây choáng.
Nghĩa của schockierend
Tính từ
- Gây sốc.
So sánh của schockierend
| So sánh hơn | schockierender |
| So sánh nhất | am schockierendsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ shocking
Câu hỏi thường gặp
schockierend nghĩa là gì?
schockierend (tính từ) nghĩa là gây sốc.