schubsen
Nghĩa của schubsen
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shove (to give a rough push, especially to another person)
Chia động từ schubsen
Hiện tại Präsens
- ich schubse
- du schubst
- er/sie/es schubst
- wir schubsen
- ihr schubst
- sie/Sie schubsen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich schubste
- du schubstest
- er/sie/es schubste
- wir schubsten
- ihr schubstet
- sie/Sie schubsten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe geschubst
- du hast geschubst
- er/sie/es hat geschubst
- wir haben geschubst
- ihr habt geschubst
- sie/Sie haben geschubst
Tương lai Futur I
- ich werde schubsen
- du wirst schubsen
- er/sie/es wird schubsen
- wir werden schubsen
- ihr werdet schubsen
- sie/Sie werden schubsen
Giả định I Konjunktiv I
- ich schubse
- du schubsest
- er/sie/es schubse
- wir schubsen
- ihr schubset
- sie/Sie schubsen
Mệnh lệnh Imperativ
- schubs! (du)
- schubst! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với schubsen
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
Chia động từ schubsen ở thì hiện tại thế nào?
ich schubse, du schubst, er/sie/es schubst, wir schubsen, ihr schubst, sie/Sie schubsen. Phân từ II: geschubst.