TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schusswaffe

danh từ giống cái
/ˈʃʊsvafə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schusswaffen · sinh cách: der Schusswaffe

die Schusswaffe nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

Nghĩa của Schusswaffe

Danh từ · giống cái

  1. Hoả khí, vũ khí nóng.

Biến cách của Schusswaffe (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schusswaffedie Schusswaffen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schusswaffeder Schusswaffen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schusswaffeden Schusswaffen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schusswaffedie Schusswaffen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schusswaffe

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ firearm, gun

Câu hỏi thường gặp

Schusswaffe nghĩa là gì?

Schusswaffe (danh từ) nghĩa là hoả khí, vũ khí nóng.

Schusswaffe là der, die hay das?

Schusswaffe là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schusswaffe); số nhiều: die Schusswaffen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.