TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schwarte

danh từ giống cái
/ˈʃvartə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwarten · sinh cách: der Schwarte

die Schwarte nghĩa là tóp mỡ.

Nghĩa của Schwarte

Danh từ · giống cái

  1. Tóp mỡ.

Biến cách của Schwarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schwartedie Schwarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schwarteder Schwarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schwarteden Schwarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schwartedie Schwarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwarte

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pork rind; tome (big book)

Câu hỏi thường gặp

Schwarte nghĩa là gì?

Schwarte (danh từ) nghĩa là tóp mỡ.

Schwarte là der, die hay das?

Schwarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schwarte); số nhiều: die Schwarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.