TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schweif

danh từ giống đực
[ʃvaɪ̯f] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schweife · sinh cách: des Schweifes

der Schweif nghĩa là đuôi.

Nghĩa của Schweif

Danh từ · giống đực

  1. Đuôi.

Biến cách của Schweif (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schweifdie Schweife
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schweifesder Schweife
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schweifden Schweifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schweifdie Schweife

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schweif

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tail (of animal - particularly a bushy one, like that of a squirrel or horse; of comet)

Câu hỏi thường gặp

Schweif nghĩa là gì?

Schweif (danh từ) nghĩa là đuôi.

Schweif là der, die hay das?

Schweif là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schweif); số nhiều: die Schweife.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.