TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schwuler

danh từ giống đực
/ˈʃvuːlɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schwule · sinh cách: des Schwulen

der Schwuler nghĩa là gay, người đồng tính nam, pê đê, bóng.

Cũng là một dạng biến đổi của schwul — Đồng tính, gay.

Nghĩa của Schwuler

Danh từ · giống đực

  1. Gay, người đồng tính nam.
  2. Pê đê, bóng.

Biến cách của Schwuler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schwulerdie Schwule
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schwulender Schwuler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schwulemden Schwulen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schwulendie Schwule

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schwuler

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gay man; gay, homosexual (of unspecified gender)

Câu hỏi thường gặp

Schwuler nghĩa là gì?

Schwuler (danh từ) nghĩa là gay, người đồng tính nam, pê đê, bóng.

Schwuler là der, die hay das?

Schwuler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schwuler); số nhiều: die Schwule.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.