der sechster Fall
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des sechsten Falls
der sechster Fall nghĩa là ly cách.
Nghĩa của sechster Fall
Danh từ · giống đực
- Ly cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sechster Fall
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ablative case
Câu hỏi thường gặp
sechster Fall nghĩa là gì?
sechster Fall (danh từ) nghĩa là ly cách.
sechster Fall là der, die hay das?
sechster Fall là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der sechster Fall).