TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Seitenstreifen

danh từ giống đực
/ˈzaɪ̯tənˌʃtʁaɪ̯fnən/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Seitenstreifens

der Seitenstreifen nghĩa là ven.

Nghĩa của Seitenstreifen

Danh từ · giống đực

  1. Ven.

Biến cách của Seitenstreifen (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Seitenstreifendie Seitenstreifen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Seitenstreifensder Seitenstreifen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Seitenstreifenden Seitenstreifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Seitenstreifendie Seitenstreifen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Seitenstreifen

Trái nghĩa

Họ từ của Seitenstreifen

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verge, road verge; shoulder

Câu hỏi thường gặp

Seitenstreifen nghĩa là gì?

Seitenstreifen (danh từ) nghĩa là ven.

Seitenstreifen là der, die hay das?

Seitenstreifen là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Seitenstreifen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.