TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

sekkant

/zɛˈkant/ giọng máy của trình duyệt

sekkant nghĩa là câng.

Nghĩa của sekkant

Tính từ

  1. Áo, Nam Đức Câng.

So sánh của sekkant

So sánh hơnsekkanter
So sánh nhấtam sekkantesten

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sekkant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ obnoxious, annoying, pestering

Câu hỏi thường gặp

sekkant nghĩa là gì?

sekkant (tính từ) nghĩa là câng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.