TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Selbstmordattentat

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Selbstmordattentate · sinh cách: des Selbstmordattentates

das Selbstmordattentat nghĩa là thần phong.

Nghĩa của Selbstmordattentat

Danh từ · giống trung

  1. Thần phong.

Biến cách của Selbstmordattentat (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Selbstmordattentatdie Selbstmordattentate
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Selbstmordattentatesder Selbstmordattentate
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Selbstmordattentatden Selbstmordattentaten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Selbstmordattentatdie Selbstmordattentate

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Selbstmordattentat

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ suicide attack

Câu hỏi thường gặp

Selbstmordattentat nghĩa là gì?

Selbstmordattentat (danh từ) nghĩa là thần phong.

Selbstmordattentat là der, die hay das?

Selbstmordattentat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selbstmordattentat); số nhiều: die Selbstmordattentate.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.