das Selbstmordattentat
số nhiều: die Selbstmordattentate · sinh cách: des Selbstmordattentates
das Selbstmordattentat nghĩa là thần phong.
Nghĩa của Selbstmordattentat
Danh từ · giống trung
- Thần phong.
Biến cách của Selbstmordattentat (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Selbstmordattentat | die Selbstmordattentate |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Selbstmordattentates | der Selbstmordattentate |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Selbstmordattentat | den Selbstmordattentaten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Selbstmordattentat | die Selbstmordattentate |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Selbstmordattentat
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ suicide attack
Câu hỏi thường gặp
Selbstmordattentat nghĩa là gì?
Selbstmordattentat (danh từ) nghĩa là thần phong.
Selbstmordattentat là der, die hay das?
Selbstmordattentat là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Selbstmordattentat); số nhiều: die Selbstmordattentate.