TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Semifinale

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Semifinales

das Semifinale nghĩa là bán kết.

Nghĩa của Semifinale

Danh từ · giống trung

  1. Bán kết.

Biến cách của Semifinale (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Semifinaledie Semifinale
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Semifinalesder Semifinale
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Semifinaleden Semifinalen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Semifinaledie Semifinale

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Semifinale

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ semifinal (A playoff round before the final)

Câu hỏi thường gặp

Semifinale nghĩa là gì?

Semifinale (danh từ) nghĩa là bán kết.

Semifinale là der, die hay das?

Semifinale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Semifinale).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.