das Semifinale
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Semifinales
das Semifinale nghĩa là bán kết.
Nghĩa của Semifinale
Danh từ · giống trung
- Bán kết.
Biến cách của Semifinale (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Semifinale | die Semifinale |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Semifinales | der Semifinale |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Semifinale | den Semifinalen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Semifinale | die Semifinale |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Semifinale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ semifinal (A playoff round before the final)
Câu hỏi thường gặp
Semifinale nghĩa là gì?
Semifinale (danh từ) nghĩa là bán kết.
Semifinale là der, die hay das?
Semifinale là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Semifinale).