TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Seuche

danh từ giống cái
/ˈzɔʏ̯çə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Seuchen · sinh cách: der Seuche

die Seuche nghĩa là bệnh, căn bệnh, bệnh dịch.

Nghĩa của Seuche

Danh từ · giống cái

  1. Bệnh, căn bệnh.
  2. Bệnh dịch.
  3. Đại dịch.

Biến cách của Seuche (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Seuchedie Seuchen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Seucheder Seuchen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Seucheden Seuchen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Seuchedie Seuchen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Seuche

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a disease, usually infectious, that is seen as dangerous and destructive (be it to people, animals, or plants); an epidemic of such a disease; bad luck, especially as a streak; something highly repulsive or unpleasant

Câu hỏi thường gặp

Seuche nghĩa là gì?

Seuche (danh từ) nghĩa là bệnh, căn bệnh, bệnh dịch.

Seuche là der, die hay das?

Seuche là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Seuche); số nhiều: die Seuchen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.