das Shopping
sinh cách: des Shoppings
das Shopping nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
Nghĩa của Shopping
Danh từ · giống trung
- Sự đi mua hàng, mua sắm.
Biến cách của Shopping (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Shopping |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Shoppings |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Shopping |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Shopping |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Shopping
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ shopping
Câu hỏi thường gặp
Shopping nghĩa là gì?
Shopping (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.
Shopping là der, die hay das?
Shopping là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Shopping).