TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Shopping

danh từ giống trung
[ˈʃɔpɪŋ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Shoppings

das Shopping nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

Nghĩa của Shopping

Danh từ · giống trung

  1. Sự đi mua hàng, mua sắm.

Biến cách của Shopping (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Shopping
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Shoppings
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Shopping
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Shopping

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Shopping

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ shopping

Câu hỏi thường gặp

Shopping nghĩa là gì?

Shopping (danh từ) nghĩa là sự đi mua hàng, mua sắm.

Shopping là der, die hay das?

Shopping là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Shopping).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.