sinken
sinken nghĩa là chìm, giảm, hạ xuống.
Nghĩa của sinken
Động từ
- Chìm. (biên soạn)
- Giảm, hạ xuống. (biên soạn)
Chia động từ sinken
Hiện tại Präsens
- ich sinke
- du sinkst
- er/sie/es sinkt
- wir sinken
- ihr sinkt
- sie/Sie sinken
Quá khứ đơn Präteritum
- ich sank
- du sankst
- er/sie/es sank
- wir sanken
- ihr sankt
- sie/Sie sanken
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich bin gesunken
- du bist gesunken
- er/sie/es ist gesunken
- wir sind gesunken
- ihr seid gesunken
- sie/Sie sind gesunken
Tương lai Futur I
- ich werde sinken
- du wirst sinken
- er/sie/es wird sinken
- wir werden sinken
- ihr werdet sinken
- sie/Sie werden sinken
Giả định I Konjunktiv I
- ich sinke
- du sinkest
- er/sie/es sinke
- wir sinken
- ihr sinket
- sie/Sie sinken
Mệnh lệnh Imperativ
- sink! (du)
- sinkt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Họ từ của sinken
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to sink; to submerge; to set; to fall from the sky; to fall; to drop; to decline
Câu hỏi thường gặp
sinken nghĩa là gì?
sinken (động từ) nghĩa là chìm, giảm, hạ xuống.
Chia động từ sinken ở thì hiện tại thế nào?
ich sinke, du sinkst, er/sie/es sinkt, wir sinken, ihr sinkt, sie/Sie sinken. Phân từ II: gesunken.