TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Sitzplatz

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Sitzplätze · sinh cách: des Sitzplatzes

der Sitzplatz nghĩa là ghế.

Nghĩa của Sitzplatz

Danh từ · giống đực

  1. Ghế.

Biến cách của Sitzplatz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Sitzplatzdie Sitzplätze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Sitzplatzesder Sitzplätze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Sitzplatzden Sitzplätzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Sitzplatzdie Sitzplätze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sitzplatz

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seat

Câu hỏi thường gặp

Sitzplatz nghĩa là gì?

Sitzplatz (danh từ) nghĩa là ghế.

Sitzplatz là der, die hay das?

Sitzplatz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Sitzplatz); số nhiều: die Sitzplätze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.