TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Skabies

danh từ giống cái
/ˈskaːbiˌeːs/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Skabies

die Skabies nghĩa là ghẻ.

Nghĩa của Skabies

Danh từ · giống cái

  1. Ghẻ.

Biến cách của Skabies (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Skabies
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Skabies
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Skabies
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Skabies

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Skabies

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scabies

Câu hỏi thường gặp

Skabies nghĩa là gì?

Skabies (danh từ) nghĩa là ghẻ.

Skabies là der, die hay das?

Skabies là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Skabies).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.