TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Solarenergie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Solarenergie

die Solarenergie nghĩa là năng lượng mặt trời.

Nghĩa của Solarenergie

Danh từ · giống cái

  1. Năng lượng mặt trời.

Biến cách của Solarenergie (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Solarenergie
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Solarenergie
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Solarenergie
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Solarenergie

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Solarenergie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ solar energy

Câu hỏi thường gặp

Solarenergie nghĩa là gì?

Solarenergie (danh từ) nghĩa là năng lượng mặt trời.

Solarenergie là der, die hay das?

Solarenergie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Solarenergie).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.