die Sonnenenergie
sinh cách: der Sonnenenergie
die Sonnenenergie nghĩa là năng lượng mặt trời.
Nghĩa của Sonnenenergie
Danh từ · giống cái
- Năng lượng mặt trời.
Biến cách của Sonnenenergie (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Sonnenenergie |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Sonnenenergie |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Sonnenenergie |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Sonnenenergie |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Sonnenenergie
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar energy
Câu hỏi thường gặp
Sonnenenergie nghĩa là gì?
Sonnenenergie (danh từ) nghĩa là năng lượng mặt trời.
Sonnenenergie là der, die hay das?
Sonnenenergie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Sonnenenergie).