TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spatium

danh từ giống trung
/ˈʃpaːt͡si̯ʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spatien · sinh cách: des Spatiums

das Spatium nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Nghĩa của Spatium

Danh từ · giống trung

  1. Dấu cách, khoảng cách.

Biến cách của Spatium (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spatiumdie Spatien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spatiumsder Spatien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spatiumden Spatien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spatiumdie Spatien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spatium

Đồng nghĩa

Họ từ của Spatium

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ word space (regular space between words); small spacer element made of lead or copper (0.25–1 point); synonym of Zwischenraum

Câu hỏi thường gặp

Spatium nghĩa là gì?

Spatium (danh từ) nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Spatium là der, die hay das?

Spatium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spatium); số nhiều: die Spatien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.