das Spatium
số nhiều: die Spatien · sinh cách: des Spatiums
das Spatium nghĩa là dấu cách, khoảng cách.
Nghĩa của Spatium
Danh từ · giống trung
- Dấu cách, khoảng cách.
Biến cách của Spatium (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spatium | die Spatien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spatiums | der Spatien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spatium | den Spatien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spatium | die Spatien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spatium
Đồng nghĩa
Họ từ của Spatium
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ word space (regular space between words); small spacer element made of lead or copper (0.25–1 point); synonym of Zwischenraum
Câu hỏi thường gặp
Spatium nghĩa là gì?
Spatium (danh từ) nghĩa là dấu cách, khoảng cách.
Spatium là der, die hay das?
Spatium là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spatium); số nhiều: die Spatien.