TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Wortzwischenraum

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Wortzwischenräume · sinh cách: des Wortzwischenraumes

der Wortzwischenraum nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Nghĩa của Wortzwischenraum

Danh từ · giống đực

  1. Dấu cách, khoảng cách.

Biến cách của Wortzwischenraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Wortzwischenraumdie Wortzwischenräume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Wortzwischenraumesder Wortzwischenräume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Wortzwischenraumden Wortzwischenräumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Wortzwischenraumdie Wortzwischenräume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Wortzwischenraum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ space between words

Câu hỏi thường gặp

Wortzwischenraum nghĩa là gì?

Wortzwischenraum (danh từ) nghĩa là dấu cách, khoảng cách.

Wortzwischenraum là der, die hay das?

Wortzwischenraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Wortzwischenraum); số nhiều: die Wortzwischenräume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.