TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Speiseeis

danh từ giống trung
/ˈʃpaɪ̯zəˌʔaɪ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Speiseeise · sinh cách: des Speiseeises

das Speiseeis nghĩa là kem.

Nghĩa của Speiseeis

Danh từ · giống trung

  1. Kem.

Biến cách của Speiseeis (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Speiseeisdie Speiseeise
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Speiseeisesder Speiseeise
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Speiseeisden Speiseeisen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Speiseeisdie Speiseeise

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Speiseeis

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ice cream (dessert)

Câu hỏi thường gặp

Speiseeis nghĩa là gì?

Speiseeis (danh từ) nghĩa là kem.

Speiseeis là der, die hay das?

Speiseeis là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Speiseeis); số nhiều: die Speiseeise.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.