TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Spektrum

danh từ giống trung
/ˈʃpɛktrʊm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Spektren · sinh cách: des Spektrums

das Spektrum nghĩa là quang phổ.

Nghĩa của Spektrum

Danh từ · giống trung

  1. Quang phổ.

Biến cách của Spektrum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Spektrumdie Spektren
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spektrumsder Spektren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spektrumden Spektren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Spektrumdie Spektren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spektrum

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ spectrum (range of colours, frequencies etc.); spectrum (the full range of anything); spectre (apparition, phantom)

Câu hỏi thường gặp

Spektrum nghĩa là gì?

Spektrum (danh từ) nghĩa là quang phổ.

Spektrum là der, die hay das?

Spektrum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spektrum); số nhiều: die Spektren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.