das Spektrum
số nhiều: die Spektren · sinh cách: des Spektrums
das Spektrum nghĩa là quang phổ.
Nghĩa của Spektrum
Danh từ · giống trung
- Quang phổ.
Biến cách của Spektrum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Spektrum | die Spektren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spektrums | der Spektren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spektrum | den Spektren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Spektrum | die Spektren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spektrum
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ spectrum (range of colours, frequencies etc.); spectrum (the full range of anything); spectre (apparition, phantom)
Câu hỏi thường gặp
Spektrum nghĩa là gì?
Spektrum (danh từ) nghĩa là quang phổ.
Spektrum là der, die hay das?
Spektrum là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Spektrum); số nhiều: die Spektren.