TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spicker

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spickers

der Spicker nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

Nghĩa của Spicker

Danh từ · giống đực

  1. Phương ngữ Bản quay phim, bản quay cóp.

Biến cách của Spicker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spickerdie Spicker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spickersder Spicker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spickerden Spickern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spickerdie Spicker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spicker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of Spickzettel (“cheat sheet”)

Câu hỏi thường gặp

Spicker nghĩa là gì?

Spicker (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

Spicker là der, die hay das?

Spicker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spicker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.