der Spicker
sinh cách: des Spickers
der Spicker nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Nghĩa của Spicker
Danh từ · giống đực
- Phương ngữ Bản quay phim, bản quay cóp.
Biến cách của Spicker (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spicker | die Spicker |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spickers | der Spicker |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spicker | den Spickern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spicker | die Spicker |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spicker
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ synonym of Spickzettel (“cheat sheet”)
Câu hỏi thường gặp
Spicker nghĩa là gì?
Spicker (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Spicker là der, die hay das?
Spicker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spicker).