der Spickzettel
sinh cách: des Spickzettels
der Spickzettel nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Nghĩa của Spickzettel
Danh từ · giống đực
- Bản quay phim, bản quay cóp.
Biến cách của Spickzettel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Spickzettel | die Spickzettel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Spickzettels | der Spickzettel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Spickzettel | den Spickzetteln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Spickzettel | die Spickzettel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spickzettel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheat sheet
Câu hỏi thường gặp
Spickzettel nghĩa là gì?
Spickzettel (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Spickzettel là der, die hay das?
Spickzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spickzettel).