TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Spickzettel

danh từ giống đực
[ˈʃpɪkˌt͡sɛtl̩] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Spickzettels

der Spickzettel nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

Nghĩa của Spickzettel

Danh từ · giống đực

  1. Bản quay phim, bản quay cóp.

Biến cách của Spickzettel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Spickzetteldie Spickzettel
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Spickzettelsder Spickzettel
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Spickzettelden Spickzetteln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Spickzetteldie Spickzettel

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Spickzettel

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheat sheet

Câu hỏi thường gặp

Spickzettel nghĩa là gì?

Spickzettel (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.

Spickzettel là der, die hay das?

Spickzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Spickzettel).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.