der Schummelzettel
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Schummelzettels
der Schummelzettel nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Nghĩa của Schummelzettel
Danh từ · giống đực
- Bản quay phim, bản quay cóp.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schummelzettel
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheat sheet (a sheet of paper used to assist on a test)
Câu hỏi thường gặp
Schummelzettel nghĩa là gì?
Schummelzettel (danh từ) nghĩa là bản quay phim, bản quay cóp.
Schummelzettel là der, die hay das?
Schummelzettel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schummelzettel).