spitzfindig
/ˈʃpɪt͡sˌfɪndɪç/ giọng máy của trình duyệt
spitzfindig nghĩa là nguỵ biện.
Nghĩa của spitzfindig
Tính từ
- Nguỵ biện.
So sánh của spitzfindig
| So sánh hơn | spitzfindiger |
| So sánh nhất | am spitzfindigsten |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với spitzfindig
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ captious, quibbling, pedantic
Câu hỏi thường gặp
spitzfindig nghĩa là gì?
spitzfindig (tính từ) nghĩa là nguỵ biện.