TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Standarte

danh từ giống cái
[ʃtanˈdaʁtə] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Standarten · sinh cách: der Standarte

die Standarte nghĩa là cờ.

Nghĩa của Standarte

Danh từ · giống cái

  1. Cờ.

Biến cách của Standarte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Standartedie Standarten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Standarteder Standarten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Standarteden Standarten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Standartedie Standarten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Standarte

Đồng nghĩa

Họ từ của Standarte

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ standard (flag at the apex of a vertical pole); tail of a fox or a wolf

Câu hỏi thường gặp

Standarte nghĩa là gì?

Standarte (danh từ) nghĩa là cờ.

Standarte là der, die hay das?

Standarte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Standarte); số nhiều: die Standarten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.