TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Standbild

danh từ giống trung
/ˈʃtantˌbɪlt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Standbilder · sinh cách: des Standbildes

das Standbild nghĩa là tượng.

Nghĩa của Standbild

Danh từ · giống trung

  1. Tượng.

Biến cách của Standbild (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Standbilddie Standbilder
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Standbildesder Standbilder
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Standbildden Standbildern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Standbilddie Standbilder

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Standbild

Đồng nghĩa

Họ từ của Standbild

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ statue, still, any replication of the particularly standing habitus of a human or other animal; an unmoving picture, static screen

Câu hỏi thường gặp

Standbild nghĩa là gì?

Standbild (danh từ) nghĩa là tượng.

Standbild là der, die hay das?

Standbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Standbild); số nhiều: die Standbilder.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.