das Standbild
số nhiều: die Standbilder · sinh cách: des Standbildes
das Standbild nghĩa là tượng.
Nghĩa của Standbild
Danh từ · giống trung
- Tượng.
Biến cách của Standbild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Standbild | die Standbilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Standbildes | der Standbilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Standbild | den Standbildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Standbild | die Standbilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Standbild
Đồng nghĩa
Họ từ của Standbild
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ statue, still, any replication of the particularly standing habitus of a human or other animal; an unmoving picture, static screen
Câu hỏi thường gặp
Standbild nghĩa là gì?
Standbild (danh từ) nghĩa là tượng.
Standbild là der, die hay das?
Standbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Standbild); số nhiều: die Standbilder.