das Lichtbild
số nhiều: die Lichtbilder · sinh cách: des Lichtbildes
das Lichtbild nghĩa là hình, ảnh.
Nghĩa của Lichtbild
Danh từ · giống trung
- Hình, ảnh.
Biến cách của Lichtbild (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lichtbild | die Lichtbilder |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lichtbildes | der Lichtbilder |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lichtbild | den Lichtbildern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lichtbild | die Lichtbilder |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lichtbild
Đồng nghĩa
Họ từ của Lichtbild
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ photo, photograph; passport photo
Câu hỏi thường gặp
Lichtbild nghĩa là gì?
Lichtbild (danh từ) nghĩa là hình, ảnh.
Lichtbild là der, die hay das?
Lichtbild là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lichtbild); số nhiều: die Lichtbilder.